信
xìn
Nghĩa
- thư
- tin, tin tưởng
Định nghĩa
信有两个主要含义:一是作为名词,指书信、信件;二是作为动词,表示相信、信任。此外,在古汉语中也可以指消息、音讯。
信 có hai nghĩa chính: một là danh từ, chỉ thư từ, lá thư; hai là động từ, biểu thị tin tưởng, tin. Ngoài ra, trong tiếng Hán cổ có thể chỉ tin tức, âm tín.
Cách dùng
信用作名词时指书信、信件;用作动词时表示相信、信任。常与“相”、“欢”等词搭配,也可以单独使用。在口语和书面语中都很常见。
Khi dùng làm danh từ, 信 chỉ lá thư, thư từ; khi dùng làm động từ, biểu thị tin tưởng, tin. Thường kết hợp với các từ như “相”, “欢”, hoặc dùng độc lập. Rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我昨天给她写了一封信。 (Hôm qua tôi đã viết một lá thư cho cô ấy.)
- 2 我相信你会做得很好。 (Tôi tin bạn sẽ làm tốt.)
- 3 他信佛教,不吃肉。 (Anh ấy tin theo Phật giáo, không ăn thịt.)
- 4 请相信我的诚意。 (Xin hãy tin vào sự chân thành của tôi.)
- 5 这封信需要寄到国外。 (Lá thư này cần gửi ra nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.