Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信仰

信仰

xìn yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tín ngưỡng
  • niềm tin

Định nghĩa

信仰是指对某种思想、宗教、主义或某人物的极度相信和尊敬,并以此作为自己行动的指南或精神寄托。

Tín ngưỡng là chỉ sự tin tưởng và tôn kính tuyệt đối đối với một tư tưởng, tôn giáo, chủ nghĩa hoặc một nhân vật nào đó, và lấy đó làm kim chỉ nam cho hành động hoặc chỗ dựa tinh thần của mình.

Cách dùng

“信仰”常用作名词,可指宗教信仰,也可指对某种理念、主义或价值观的坚定信念。常用于书面语和正式场合,搭配动词如“有”、“树立”、“坚定”、“放弃”等。

'Tín ngưỡng' thường dùng làm danh từ, có thể chỉ niềm tin tôn giáo, cũng có thể chỉ niềm tin kiên định vào một lý tưởng, chủ nghĩa hoặc giá trị nào đó. Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, kết hợp với động từ như 'có', 'xây dựng', 'củng cố', 'từ bỏ'.

Ví dụ

  • 1 信仰自由是每个公民的基本权利。 (Quyền tự do tín ngưỡng là quyền cơ bản của mỗi công dân.)
  • 2 他对共产主义有着坚定的信仰。 (Anh ấy có niềm tin kiên định vào chủ nghĩa cộng sản.)
  • 3 她的信仰给了她战胜困难的勇气。 (Niềm tin của cô ấy đã cho cô ấy dũng khí vượt qua khó khăn.)
  • 4 在漫长的历史中,信仰一直是人们精神生活的重要组成部分。 (Trong suốt chiều dài lịch sử, tín ngưỡng luôn là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của con người.)
  • 5 他为了自己的信仰,宁愿放弃高薪的工作。 (Anh ấy vì niềm tin của mình, thà từ bỏ công việc lương cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome