Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信件

信件

xìn jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thư từ

Định nghĩa

信件是指通过邮政系统传递的书面通信,包括信、明信片、贺卡等。

信件 là thư từ được gửi qua hệ thống bưu chính, bao gồm thư, bưu thiếp, thiệp chúc mừng, v.v.

Cách dùng

用于指代书面形式的通信,通常通过邮寄方式发送。可具体指一封封信函,也可泛指邮件。

Dùng để chỉ các hình thức liên lạc bằng văn bản, thường được gửi qua đường bưu điện. Có thể chỉ cụ thể từng lá thư, hoặc chỉ chung thư từ.

Ví dụ

  • 1 我昨天收到了一封信件。 (Tôi hôm qua nhận được một lá thư.)
  • 2 这些信件需要及时回复。 (Những lá thư này cần được hồi đáp kịp thời.)
  • 3 她喜欢手写信件,觉得更有感情。 (Cô ấy thích viết thư tay, cảm thấy có cảm xúc hơn.)
  • 4 邮局每天处理大量信件。 (Bưu điện xử lý một lượng lớn thư từ mỗi ngày.)
  • 5 请把信件放在桌子上。 (Xin hãy đặt lá thư lên bàn.)
  • 6 他正在整理过去的信件。 (Anh ấy đang sắp xếp những lá thư trong quá khứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome