信任
xìn rèn
Nghĩa
- tin tưởng
- tín nhiệm
Định nghĩa
认为某人或某事可靠、值得相信。
Tin rằng ai đó hoặc điều gì đó đáng tin cậy, đáng để tin tưởng.
Cách dùng
信任可以作为动词或名词使用。作为动词时,后面常接人或事物;作为名词时,常与'建立'、'失去'等动词搭配。
信任 có thể được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường đi kèm với người hoặc sự vật; khi là danh từ, thường kết hợp với các động từ như '建立' (thiết lập), '失去' (mất đi).
Ví dụ
- 1 我信任我的朋友。 (Tôi tin tưởng bạn của tôi.)
- 2 信任是人际关系的基础。 (Sự tin tưởng là nền tảng của các mối quan hệ xã hội.)
- 3 他得到了大家的信任。 (Anh ấy đã nhận được sự tin tưởng của mọi người.)
- 4 我们之间建立了深厚的信任。 (Chúng tôi đã xây dựng được sự tin tưởng sâu sắc với nhau.)
- 5 你欺骗了我,我无法再信任你。 (Bạn đã lừa dối tôi, tôi không thể tin tưởng bạn nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.