Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信封

信封

xìn fēng

HSK 5

Nghĩa

  • phong bì

Định nghĩa

信封是装书信的纸袋,通常为长方形,用于封装信件或文件。

Phong bì là túi giấy đựng thư, thường có hình chữ nhật, dùng để đóng gói thư từ hoặc tài liệu.

Cách dùng

信封一般由纸张制成,有不同的大小和颜色。写信时,将信纸放入信封,写上收信人和寄信人的地址,然后贴上邮票寄出。

Phong bì thường được làm từ giấy, có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau. Khi viết thư, người ta cho thư vào phong bì, ghi địa chỉ người nhận và người gửi, sau đó dán tem để gửi đi.

Ví dụ

  • 1 我买了一个信封。 (Tôi đã mua một cái phong bì.)
  • 2 请把信装进信封里。 (Hãy cho thư vào phong bì.)
  • 3 这个信封没有贴邮票。 (Phong bì này chưa dán tem.)
  • 4 她在信封上写下了收件人的地址。 (Cô ấy đã viết địa chỉ người nhận lên phong bì.)
  • 5 我用信封把文件寄给了公司。 (Tôi đã dùng phong bì gửi tài liệu cho công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome