Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信心

信心

xìn xīn

HSK 4

Nghĩa

  • niềm tin
  • sự tự tin

Định nghĩa

指相信自己的愿望或预料一定能够实现的心理状态。也指对某人或某事有把握。

Là trạng thái tâm lý tin rằng mong muốn hoặc dự đoán của mình nhất định có thể thực hiện được. Cũng chỉ sự chắc chắn đối với ai đó hoặc việc gì đó.

Cách dùng

用作名词,常与“有”“没有”“充满”“缺乏”等搭配。可以说“有信心”“对……有信心”“失去信心”“树立信心”等。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với "有" (có), "没有" (không có), "充满" (tràn đầy), "缺乏" (thiếu) v.v. Có thể nói "有信心" (có tự tin), "对……有信心" (tự tin về...), "失去信心" (mất tự tin), "树立信心" (xây dựng sự tự tin) v.v.

Ví dụ

  • 1 我相信自己,我有信心通过这次考试。 (Tôi tin vào bản thân, tôi có tự tin sẽ vượt qua kỳ thi này.)
  • 2 他对自己的决定充满了信心。 (Anh ấy tràn đầy tự tin về quyết định của mình.)
  • 3 失败了几次,他对自己失去了信心。 (Thất bại vài lần, anh ấy đã mất tự tin vào bản thân.)
  • 4 我们要树立信心,勇敢面对困难。 (Chúng ta cần xây dựng sự tự tin, dũng cảm đối mặt với khó khăn.)
  • 5 她对中国经济的未来很有信心。 (Cô ấy rất tin tưởng vào tương lai của nền kinh tế Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome