Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信念

信念

xìn niàn

HSK 6

Nghĩa

  • niềm tin
  • tín niệm

Định nghĩa

自己认为可以确信的看法;对某人或某事信任、信赖。

Quan điểm mà bản thân cho là có thể tin chắc; sự tin tưởng, tín nhiệm đối với ai đó hoặc việc gì đó.

Cách dùng

通常用作名词,表示坚定不移的想法或信任的态度,常与‘坚定’、‘坚持’、‘树立’等动词搭配,也可用于抽象概念如理想、主义等。

Thường được dùng như danh từ, biểu thị ý nghĩ kiên định hoặc thái độ tin tưởng, thường kết hợp với các động từ như 'kiên định', 'kiên trì', 'xây dựng', cũng có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như lý tưởng, chủ nghĩa.

Ví dụ

  • 1 他坚定的信念让他克服了所有困难。 (Niềm tin vững chắc của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi khó khăn.)
  • 2 我们要坚持自己的信念。 (Chúng ta phải kiên trì với niềm tin của mình.)
  • 3 她对未来充满了信念。 (Cô ấy tràn đầy niềm tin vào tương lai.)
  • 4 这个信念一直支撑着他。 (Niềm tin này luôn nâng đỡ anh ấy.)
  • 5 他的信念是自由和正义。 (Niềm tin của anh ấy là tự do và công lý.)
  • 6 我们需要有坚定的信念。 (Chúng ta cần có niềm tin vững chắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome