Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信息

信息

xìn xī

HSK 4

Nghĩa

  • thông tin
  • tin nhắn

Định nghĩa

信息是指通过某种方式传递或获取的知识、数据或内容。

Thông tin là kiến thức, dữ liệu hoặc nội dung được truyền đạt hoặc thu thập bằng một cách nào đó.

Cách dùng

信息常用于指代各种形式的数据、消息、新闻等,在日常交流和科技领域都很常见。

"信息" thường được dùng để chỉ các dạng dữ liệu, tin nhắn, tin tức, v.v., rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và lĩnh vực công nghệ.

Ví dụ

  • 1 这条信息很重要。 (Thông tin này rất quan trọng.)
  • 2 请把信息发到我的邮箱。 (Vui lòng gửi thông tin vào email của tôi.)
  • 3 信息时代改变了人们的生活方式。 (Thời đại thông tin đã thay đổi cách sống của con người.)
  • 4 我们需要更多信息来做决定。 (Chúng ta cần thêm thông tin để đưa ra quyết định.)
  • 5 他提供了有用的信息。 (Anh ấy đã cung cấp thông tin hữu ích.)
  • 6 网络上有许多虚假信息。 (Trên mạng có rất nhiều thông tin sai lệch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome