Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 信用

信用

xìn yòng

HSK 5

Nghĩa

  • uy tín
  • tín dụng

Định nghĩa

指一个人或组织履行承诺、诚实不欺的品质,也指在经济活动中按时偿还债务的能力或记录。

Chỉ phẩm chất trung thực, giữ lời hứa của một người hoặc tổ chức; cũng chỉ khả năng hoặc lịch sử trả nợ đúng hạn trong các hoạt động kinh tế.

Cách dùng

常用作名词,表示“信任”或“信誉”。在商业和金融领域,常指“信用记录”或“信用额度”。也可用于“信用卡”、“信用贷款”等复合词。

Thường dùng như danh từ, biểu thị "sự tin tưởng" hoặc "uy tín". Trong lĩnh vực thương mại và tài chính, thường chỉ "lịch sử tín dụng" hoặc "hạn mức tín dụng". Cũng có thể dùng trong các từ ghép như "thẻ tín dụng", "vay tín dụng".

Ví dụ

  • 1 他是一个讲信用的人。 (Anh ấy là người giữ chữ tín.)
  • 2 这家公司信用很好。 (Công ty này có uy tín rất tốt.)
  • 3 我申请了一张信用卡。 (Tôi đã đăng ký một thẻ tín dụng.)
  • 4 银行贷款需要看你的信用记录。 (Vay ngân hàng cần xem lịch sử tín dụng của bạn.)
  • 5 做生意最重要的是信用。 (Làm ăn quan trọng nhất là chữ tín.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome