信贷
xìn dài
Nghĩa
- tín dụng
Định nghĩa
信贷是指以偿还本息为条件的借贷行为,通常指银行或其他金融机构向客户提供的贷款。
Tín dụng là hành vi vay mượn với điều kiện hoàn trả gốc và lãi, thường chỉ các khoản vay do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác cung cấp cho khách hàng.
Cách dùng
信贷常用于经济、金融领域,指银行等金融机构发放的贷款,也可以指信用贷款这一业务类别。通常与‘政策’、‘规模’、‘风险’等词搭配使用。
Tín dụng thường được dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính, chỉ các khoản vay do ngân hàng và các tổ chức tài chính phát hành, cũng có thể chỉ loại hình nghiệp vụ cho vay tín dụng. Thường kết hợp với các từ như 'chính sách', 'quy mô', 'rủi ro'.
Ví dụ
- 1 银行正在扩大信贷规模,以支持中小企业发展。 (Ngân hàng đang mở rộng quy mô tín dụng để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển.)
- 2 信贷风险是银行经营中最主要的风险之一。 (Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro chính trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng.)
- 3 政府推出了新的信贷政策,鼓励消费。 (Chính phủ đã đưa ra chính sách tín dụng mới nhằm khuyến khích tiêu dùng.)
- 4 申请信贷需要提供个人信用报告和收入证明。 (Để xin cấp tín dụng, cần phải cung cấp báo cáo tín dụng cá nhân và giấy tờ chứng minh thu nhập.)
- 5 这家公司通过信贷融资购置了新设备。 (Công ty này đã tài trợ tín dụng để mua sắm thiết bị mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.