修
xiū
Nghĩa
- sửa
- sửa chữa
Định nghĩa
"修" 是一个多义动词,基本含义为整理、使完整或完善。常见义项包括:1. 修理(如修车);2. 修建(如修路);3. 编写、撰写(如修史);4. 学习、钻研(如进修);5. 培养、锻炼(如修心);6. 装饰、使美观;7. 剪、削使整齐(如修剪);8. 姓。
"修" là một động từ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là sửa sang, làm cho hoàn chỉnh hoặc hoàn thiện. Các nghĩa thường gặp gồm: 1. Sửa chữa (như sửa xe); 2. Xây dựng (như làm đường); 3. Biên soạn, viết (như biên soạn sử); 4. Học tập, nghiên cứu (như học nâng cao); 5. Tu dưỡng, rèn luyện (như tu tâm); 6. Trang trí, làm đẹp; 7. Cắt tỉa cho gọn; 8. Họ.
Cách dùng
"修" 作为动词使用时,根据搭配对象不同而意义不同。常与名词搭配,构成如"修理"、"修改"、"修建"、"进修"、"修炼"等词语。也可作为姓氏使用。语体上兼用于口语和书面语。
"修" khi dùng làm động từ có ý nghĩa khác nhau tùy theo đối tượng đi kèm. Thường kết hợp với danh từ tạo thành các từ như "sửa chữa", "sửa đổi", "xây dựng", "học nâng cao", "tu luyện". Cũng có thể dùng làm họ. Về phong cách, từ này được dùng cả trong khẩu ngữ và ngôn ngữ viết.
Ví dụ
- 1 我的电动车坏了,需要拿去修。 (Xe điện của tôi bị hỏng, cần mang đi sửa.)
- 2 政府计划修建一条新地铁。 (Chính phủ dự định xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới.)
- 3 她在北京进修汉语。 (Cô ấy đang học nâng cao tiếng Hán tại Bắc Kinh.)
- 4 修身养性是传统文化的重要内容。 (Tu thân dưỡng tính là nội dung quan trọng của văn hóa truyền thống.)
- 5 他请人修剪了门前的杂草。 (Anh ấy nhờ người cắt tỉa đám cỏ dại trước cửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.