修建
xiū jiàn
Nghĩa
- xây dựng
Định nghĩa
修建指对土木工程进行施工建设,如建造房屋、道路、桥梁等。
Xây dựng chỉ việc thi công các công trình xây dựng như nhà cửa, đường sá, cầu cống, v.v.
Cách dùng
修建是动词,常用于正式场合或书面语,后面常接具体工程对象,如“修建公路”、“修建学校”。也可以用于指对旧建筑的修复重建。
"修建" là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, sau nó thường có tân ngữ chỉ công trình cụ thể như "修建公路" (xây đường), "修建学校" (xây trường học). Cũng có thể dùng để chỉ việc trùng tu, xây dựng lại công trình cũ.
Ví dụ
- 1 政府计划在明年修建一条新的高速公路。 (Chính phủ dự định xây dựng một tuyến đường cao tốc mới vào năm tới.)
- 2 这座大桥是去年修建的。 (Cây cầu này được xây dựng vào năm ngoái.)
- 3 工人们正在修建一栋教学楼。 (Công nhân đang xây dựng một tòa nhà giảng đường.)
- 4 该地区需要修建更多的水利设施。 (Khu vực này cần xây dựng thêm nhiều công trình thủy lợi.)
- 5 老城区修建了许多新的公园。 (Khu phố cổ đã xây dựng nhiều công viên mới.)
- 6 修建这条铁路花费了五年的时间。 (Việc xây dựng tuyến đường sắt này đã mất năm năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.