Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 修正

修正

xiū zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sửa đổi
  • chỉnh sửa

Định nghĩa

修改使之正确。

To correct or make something right.

Cách dùng

用于改正错误、调整数据、修订文件或改变行为等。

Used for correcting mistakes, adjusting data, revising documents, or changing behavior, etc.

Ví dụ

  • 1 我们需要修正这个错误。(We need to correct this error.)
  • 2 修正你的计算。(Please revise your calculation.)
  • 3 这本书需要修正一些印刷错误。(This book needs to correct some typographical errors.)
  • 4 我们可以通过修正模型来提高准确度。(We can improve accuracy by adjusting the model.)
  • 5 他的态度需要修正。(His attitude needs to be corrected.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản