修正
xiū zhèng
Nghĩa
- sửa đổi
- chỉnh sửa
Định nghĩa
修改,使正确。
Sửa đổi để trở nên đúng đắn.
Cách dùng
用于指对错误、不当之处进行改动,使其正确或符合标准。可接宾语,如修正错误、修正方案;也可用于抽象事物,如修正观点。
Dùng để chỉ việc thay đổi những chỗ sai, không phù hợp, làm cho đúng đắn hoặc phù hợp tiêu chuẩn. Có thể kèm tân ngữ, như 'sửa lỗi', 'điều chỉnh phương án'; cũng dùng cho sự vật trừu tượng như 'điều chỉnh quan điểm'.
Ví dụ
- 1 请修正这个错别字。 (Hãy sửa chữ viết sai này.)
- 2 我们需要修正原来的计划。 (Chúng tôi cần điều chỉnh kế hoạch ban đầu.)
- 3 他修正了自己的观点。 (Anh ấy đã đính chính quan điểm của mình.)
- 4 这篇文章经过修正后更加通顺了。 (Bài viết này sau khi sửa chữa trở nên mạch lạc hơn.)
- 5 修正液可以遮盖写错的字。 (Nước sửa chữa có thể che đi những chữ viết sai.)
- 6 科学家根据新数据修正了理论。 (Các nhà khoa học đã hiệu chỉnh lý thuyết dựa trên dữ liệu mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.