Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 修理

修理

xiū lǐ

HSK 4

Nghĩa

  • sửa chữa

Định nghĩa

修理是指对损坏或出现故障的物品进行修复,使其恢复原有功能或状态。也用于比喻,指教训或惩罚某人。

Sửa chữa là hành động sửa chữa những đồ vật bị hư hỏng hoặc trục trặc để khôi phục lại chức năng hoặc trạng thái ban đầu. Cũng dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc dạy dỗ hoặc trừng phạt ai đó.

Cách dùng

修理作为动词,常用于日常生活和工作中,后面接被修理的对象,如“修理汽车”、“修理电脑”。也可以用于抽象事物,如“修理关系”。在口语中,还常用来表示教训、惩罚某人,带有警告或威胁的语气。

"修理" là động từ, thường dùng trong đời sống và công việc hàng ngày, theo sau là đối tượng được sửa chữa, như "sửa xe ô tô", "sửa máy tính". Cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng, như "sửa chữa mối quan hệ". Trong khẩu ngữ, còn thường dùng để chỉ việc dạy dỗ, trừng phạt ai đó, mang sắc thái cảnh cáo hoặc đe dọa.

Ví dụ

  • 1 我的自行车坏了,需要修理一下。 (Xe đạp của tôi hỏng rồi, cần sửa một chút.)
  • 2 他花了一整个下午修理那台旧电脑。 (Anh ấy dành cả buổi chiều để sửa chiếc máy tính cũ đó.)
  • 3 这台机器的噪音很大,可能需要修理零件了。 (Cái máy này kêu to quá, có lẽ cần phải sửa các bộ phận rồi.)
  • 4 如果你再这样捣乱,我就要修理你了! (Nếu mày còn quậy phá như vậy, tao sẽ dạy cho mày một bài học!)
  • 5 他们正在修理破裂的水管。 (Họ đang sửa đường ống nước bị vỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome