修补
xiū bǔ
Nghĩa
- vá
- sửa chữa
Định nghĩa
修补:指修理破损的东西,使其恢复完整或可用。
Sửa chữa những đồ vật bị hư hỏng để chúng trở lại nguyên vẹn hoặc có thể sử dụng được.
Cách dùng
修补用于表示对损坏的物品进行修理,常指小规模的修复,如修补衣物、修补道路、修补关系等。也可用于抽象事物,如修补关系、修补漏洞。
Từ '修补' dùng để chỉ việc sửa chữa những vật bị hư hỏng, thường là sửa chữa quy mô nhỏ, như vá quần áo, sửa đường, hàn gắn quan hệ. Cũng có thể dùng cho những sự vật trừu tượng như hàn gắn quan hệ, sửa chữa lỗ hổng.
Ví dụ
- 1 他花了一下午修补旧自行车轮胎。(Anh ấy đã dành cả buổi chiều để vá lốp xe đạp cũ.)
- 2 这件衣服破了个洞,需要修补一下。(Chiếc áo này rách một lỗ, cần phải vá lại.)
- 3 政府拨款修补损坏的桥梁。(Chính phủ cấp kinh phí để sửa chữa cây cầu bị hư hỏng.)
- 4 他们努力修补破裂的感情。(Họ cố gắng hàn gắn tình cảm rạn nứt.)
- 5 修补网络漏洞是安全工作的重点。(Sửa chữa các lỗ hổng mạng là trọng điểm của công tác an ninh.)
- 6 这本书的封面破了,我用胶带修补了它。(Bìa cuốn sách này bị rách, tôi đã dùng băng keo để sửa lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản