修订
xiū dìng
Nghĩa
- sửa đổi
- hiệu đính
Định nghĩa
修订是指对书籍、文章、计划、法律等文本进行修改和订正,使其更完善或符合新的要求。
修订 là việc sửa đổi và hiệu đính văn bản như sách, bài viết, kế hoạch, luật pháp v.v., để làm cho chúng hoàn thiện hơn hoặc phù hợp với yêu cầu mới.
Cách dùng
修订通常用于正式或官方的文本修改过程,如修订法律、修订教材、修订计划等。它强调系统地检查和修改错误或过时的内容。
修订 thường được dùng trong quá trình sửa đổi văn bản một cách chính thức hoặc có tính quy phạm, như tu chỉnh luật pháp, tu chỉnh giáo trình, tu chỉnh kế hoạch. Nó nhấn mạnh việc kiểm tra và sửa chữa các nội dung sai sót hoặc lỗi thời một cách có hệ thống.
Ví dụ
- 1 这本书已经修订了三次,内容更加准确了。 (Cuốn sách này đã được tu chỉnh ba lần, nội dung chính xác hơn.)
- 2 法律修订需要经过严格的程序。 (Việc tu chỉnh luật pháp cần phải trải qua quy trình nghiêm ngặt.)
- 3 我们正在修订明年的工作计划。 (Chúng tôi đang tu chỉnh kế hoạch công tác năm sau.)
- 4 修订后的教材更符合学生的需求。 (Giáo trình sau khi tu chỉnh phù hợp hơn với nhu cầu của học sinh.)
- 5 专家们对这部词典进行了全面的修订。 (Các chuyên gia đã tiến hành tu chỉnh toàn diện cuốn từ điển này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.