Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 修长

修长

xiū cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thon dài
  • mảnh khảnh

Định nghĩa

形容身材、四肢等细长,姿态优美。

Miêu tả vóc dáng, tứ chi thon dài, tư thế đẹp.

Cách dùng

多用于形容人的身材、手指、腿等部位,带有褒义,表示长得好看。

Thường dùng để miêu tả vóc dáng, ngón tay, chân... của con người, mang nghĩa tích cực, khen ngợi vẻ đẹp.

Ví dụ

  • 1 她有一双修长的腿。 (Cô ấy có một đôi chân thon dài.)
  • 2 他的手指修长,很适合弹钢琴。 (Anh ấy có những ngón tay thon dài, rất thích hợp để chơi piano.)
  • 3 模特儿一般都身材修长。 (Người mẫu nói chung đều có vóc dáng cao ráo, thon thả.)
  • 4 修长的身高让他穿什么都好看。 (Chiều cao thon dài khiến anh ấy mặc gì cũng đẹp.)
  • 5 那尊雕塑的手臂线条修长,十分优美。 (Đôi tay của bức tượng đó có đường nét thanh mảnh, rất đẹp.)
  • 6 有着修长身材的舞者在舞台上翩翩起舞。 (Vũ công với thân hình mảnh mai đang nhảy múa trên sân khấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome