Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 俯视

俯视

fǔ shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhìn xuống
  • nhìn từ trên cao

Định nghĩa

从高处往下看。

Nhìn từ trên cao xuống dưới.

Cách dùng

用于描述从高处向下看的动作,也可比喻从较高的角度看待事物。

Dùng để miêu tả hành động nhìn từ trên cao xuống dưới, cũng có thể ví von việc nhìn nhận sự việc từ một góc độ cao hơn.

Ví dụ

  • 1 站在山顶俯视整个城市,感觉非常壮观。 (Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống toàn thành phố, cảm giác rất hùng vĩ.)
  • 2 从飞机上俯视大地,田野像一幅画。 (Nhìn từ máy bay xuống đất, đồng ruộng như một bức tranh.)
  • 3 他站在高楼上俯视街道上的行人。 (Anh ta đứng trên tòa nhà cao nhìn xuống những người đi bộ trên đường.)
  • 4 俯视全局,我们应该制定更长远的计划。 (Nhìn toàn cục từ trên cao, chúng ta nên lập kế hoạch dài hạn hơn.)
  • 5 这座雕像俯视着广场上的游客。 (Bức tượng này nhìn xuống du khách trên quảng trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome