Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 俯首

俯首

fǔ shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • cúi đầu

Định nghĩa

低下头,常表示顺从、屈服或恭敬。

Cúi đầu xuống, thường biểu thị sự thuận theo, khuất phục hoặc cung kính.

Cách dùng

“俯首”用于描述人低下头的样子,常引申为服从、屈服或恭敬的态度。在成语和书面语中常见,如“俯首称臣”、“俯首帖耳”。

“俯首” dùng để miêu tả dáng vẻ cúi đầu của con người, thường được mở rộng nghĩa là thái độ phục tùng, khuất phục hoặc cung kính. Thường gặp trong thành ngữ và văn ngôn, như “俯首称臣”, “俯首帖耳”.

Ví dụ

  • 1 他俯首认罪,不敢抬头看法官。 (Anh ta cúi đầu nhận tội, không dám ngẩng đầu nhìn quan tòa.)
  • 2 在强大的对手面前,他只能俯首称臣。 (Trước đối thủ mạnh mẽ, anh ta chỉ có thể cúi đầu xưng thần.)
  • 3 她俯首倾听老师的教诲,态度十分恭敬。 (Cô ấy cúi đầu lắng nghe lời dạy của thầy, thái độ rất cung kính.)
  • 4 面对现实,他们不得不俯首认输。 (Đối diện với hiện thực, họ không thể không cúi đầu nhận thua.)
  • 5 他总是俯首帖耳,从不敢违抗上级的命令。 (Anh ta luôn cúi đầu nghe lời, chưa bao giờ dám trái lệnh cấp trên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome