Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 俱乐部

俱乐部

jù lè bù

HSK 6

Nghĩa

  • câu lạc bộ

Định nghĩa

指进行社交、娱乐、体育、文化等活动的组织或场所。

Tổ chức hoặc địa điểm dành cho các hoạt động giao lưu, giải trí, thể thao, văn hóa, v.v.

Cách dùng

作为名词使用,可指各种类型的俱乐部,如体育俱乐部、音乐俱乐部、读书俱乐部等。常与动词“参加”、“加入”搭配。

Được dùng như danh từ, chỉ các loại câu lạc bộ khác nhau như câu lạc bộ thể thao, câu lạc bộ âm nhạc, câu lạc bộ đọc sách, v.v. Thường kết hợp với động từ 'tham gia', 'gia nhập'.

Ví dụ

  • 1 我加入了一个足球俱乐部。 (Tôi đã tham gia một câu lạc bộ bóng đá.)
  • 2 这家俱乐部晚上很热闹。 (Câu lạc bộ này vào buổi tối rất náo nhiệt.)
  • 3 她喜欢去健身俱乐部锻炼身体。 (Cô ấy thích đến câu lạc bộ thể hình để tập luyện sức khỏe.)
  • 4 这个俱乐部成立了十年了。 (Câu lạc bộ này đã thành lập được mười năm.)
  • 5 我们需要向俱乐部缴纳会费。 (Chúng tôi cần đóng hội phí cho câu lạc bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản