倒
dào
Nghĩa
- nhưng lại
- đổ, rót
- ngược
Định nghĩa
倒是一个多音字,读作 dǎo 时表示竖立的东西躺下来,如摔倒、倒塌;读作 dào 时表示位置颠倒或使容器里的东西出来,如倒车、倒水;也可以作副词,表示出乎意料或转折。
倒 là từ đa âm, khi đọc là dǎo nghĩa là vật đứng đổ xuống, như ngã, sụp đổ; khi đọc là dào nghĩa là đảo ngược vị trí hoặc làm cho vật trong đồ chứa ra ngoài, như lùi xe, rót nước; cũng có thể làm phó từ, biểu thị sự ngoài dự kiến hoặc chuyển biến.
Cách dùng
使用时需根据上下文确定读音和含义。读 dǎo 时常用作动词,表示摔倒、倒塌、倒闭等;读 dào 时常作动词表示倒过来、倒出,或作副词表示转折、让步、出乎意料等。
Khi sử dụng cần xác định cách đọc và nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Khi đọc dǎo thường là động từ, chỉ ngã, sụp đổ, phá sản; khi đọc dào thường là động từ chỉ lật ngược, đổ ra, hoặc là phó từ biểu thị sự chuyển biến, nhượng bộ, ngoài dự kiến.
Ví dụ
- 1 他走路时不小心倒在地上,摔了一跤。 (Anh ấy đi đường không cẩn thận ngã xuống đất, bị trượt chân.)
- 2 这栋老房子在大风中倒塌了。 (Ngôi nhà cũ này đã sụp đổ trong cơn gió lớn.)
- 3 请把杯子里的水倒掉。 (Xin hãy đổ nước trong cốc đi.)
- 4 我倒车的时候不小心撞到了树。 (Lúc tôi lùi xe đã không cẩn thận đâm vào cây.)
- 5 这件事你不说我也知道,我倒想听听你的看法。 (Việc này dù cậu không nói tôi cũng biết, ngược lại tôi muốn nghe ý kiến của cậu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản