Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dào

HSK 4

Nghĩa

  • nhưng lại
  • đổ, rót
  • ngược

Định nghĩa

倒是一个多音字,读作 dǎo 时表示竖立的东西躺下来,如摔倒、倒塌;读作 dào 时表示位置颠倒或使容器里的东西出来,如倒车、倒水;也可以作副词,表示出乎意料或转折。

倒 là từ đa âm, khi đọc là dǎo nghĩa là vật đứng đổ xuống, như ngã, sụp đổ; khi đọc là dào nghĩa là đảo ngược vị trí hoặc làm cho vật trong đồ chứa ra ngoài, như lùi xe, rót nước; cũng có thể làm phó từ, biểu thị sự ngoài dự kiến hoặc chuyển biến.

Cách dùng

使用时需根据上下文确定读音和含义。读 dǎo 时常用作动词,表示摔塌、闭等;读 dào 时常作动词表示过来、出,或作副词表示转折、让步、出乎意料等。

Khi sử dụng cần xác định cách đọc và nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Khi đọc dǎo thường là động từ, chỉ ngã, sụp đổ, phá sản; khi đọc dào thường là động từ chỉ lật ngược, đổ ra, hoặc là phó từ biểu thị sự chuyển biến, nhượng bộ, ngoài dự kiến.

Ví dụ

  • 1 他走路时不小心在地上,摔了一跤。 (Anh ấy đi đường không cẩn thận ngã xuống đất, bị trượt chân.)
  • 2 这栋老房子在大风中塌了。 (Ngôi nhà cũ này đã sụp đổ trong cơn gió lớn.)
  • 3 请把杯子里的水掉。 (Xin hãy đổ nước trong cốc đi.)
  • 4 车的时候不小心撞到了树。 (Lúc tôi lùi xe đã không cẩn thận đâm vào cây.)
  • 5 这件事你不说我也知道,我想听听你的看法。 (Việc này dù cậu không nói tôi cũng biết, ngược lại tôi muốn nghe ý kiến của cậu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản