Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倒塌

倒塌

dǎo tā

HSK 7–9

Nghĩa

  • sụp đổ
  • đổ sập

Định nghĩa

指建筑物、墙壁等因失去支撑而倒下。

Chỉ việc các công trình kiến trúc, tường vách... do mất chỗ dựa mà đổ xuống.

Cách dùng

多用于建筑物、桥梁、山体等因自然灾害或质量问题而倒塌

Thường dùng cho nhà cửa, cầu cống, núi đá... bị đổ sập do thiên tai hoặc vấn đề chất lượng.

Ví dụ

  • 1 地震后,许多房屋倒塌了。 (Sau trận động đất, nhiều ngôi nhà đã sụp đổ.)
  • 2 那座老桥已经倒塌了。 (Cây cầu cũ đó đã đổ sập.)
  • 3 围墙在暴雨中倒塌了。 (Bức tường bao đã đổ sập trong cơn mưa lớn.)
  • 4 由于地基不牢,大楼倒塌了。 (Do nền móng không vững chắc, tòa nhà đã sụp đổ.)
  • 5 如果墙体倾斜,可能会倒塌。 (Nếu bức tường bị nghiêng, có thể sẽ đổ sập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản