Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倒数

倒数

dào shǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đếm ngược
  • tính từ dưới lên

Định nghĩa

有两个读音和意思:1. 读dàoshǔ时,意思是倒着数、倒计时;2. 读dàoshù时,意思是数学中的倒数,即乘积为1的两个数互为倒数。

Có hai cách đọc và nghĩa: 1. Đọc là dàoshǔ, nghĩa là đếm ngược, đếm từ cuối lên; 2. Đọc là dàoshù, nghĩa là nghịch đảo trong toán học, tức hai số có tích bằng 1 thì gọi là nghịch đảo của nhau.

Cách dùng

当读作dàoshǔ时,表示从大到小或从后往前数,常用于倒计时、排名从后往前数。当读作dàoshù时,是数学术语,用于表示一个数的倒数

Khi đọc là dàoshǔ, biểu thị việc đếm từ lớn đến nhỏ hoặc từ cuối lên đầu, thường dùng trong đếm ngược, xếp hạng từ cuối lên. Khi đọc là dàoshù, là thuật ngữ toán học, dùng để biểu thị nghịch đảo của một số.

Ví dụ

  • 1 新年钟声敲响前,我们开始倒数。 (Trước khi tiếng chuông năm mới vang lên, chúng tôi bắt đầu đếm ngược.)
  • 2 倒数第三名是小红。 (Người xếp thứ ba từ cuối lên là Tiểu Hồng.)
  • 3 八的倒数是八分之一。 (Nghịch đảo của tám là một phần tám.)
  • 4 火箭发射前,指挥员在倒数。 (Trước khi tên lửa phóng, chỉ huy đang đếm ngược.)
  • 5 零没有倒数。 (Số không không có nghịch đảo.)
  • 6 请从十倒数到一。 (Hãy đếm ngược từ mười xuống một.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản