Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倒是

倒是

dào shi

HSK 6

Nghĩa

  • lại
  • hóa ra lại

Định nghĩa

用于口语,表示转折、让步、出乎意料或委婉的语气。

Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự chuyển hướng, nhượng bộ, ngoài ý muốn hoặc giọng điệu nhẹ nhàng.

Cách dùng

倒是”常放在主语之后、谓语之前,用于多种语气:转折时相当于“却”;让步时先承认事实再转折;还可表示意外或委婉的质疑。

倒是” thường đặt sau chủ ngữ, trước vị ngữ, dùng với nhiều sắc thái: khi chuyển hướng tương đương với “却”; khi nhượng bộ thì thừa nhận sự thật rồi chuyển; cũng có thể biểu thị sự bất ngờ hoặc hỏi vặn nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 他看起来年轻,倒是很有经验。 (Trông anh ấy trẻ vậy mà lại rất có kinh nghiệm.)
  • 2 这件衣服好看倒是好看,就是太贵了。 (Cái áo này đẹp thì đẹp đấy, nhưng mà quá đắt.)
  • 3 没想到他倒是同意了。 (Không ngờ anh ấy lại đồng ý.)
  • 4 倒是说话呀! (Anh nói đi chứ!)
  • 5 倒是不介意,就怕你介意。 (Tôi thì không phiền, chỉ sợ anh phiền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản