Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倒计时

倒计时

dào jì shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đếm ngược (thời gian)

Định nghĩa

从某一规定时间起,按递减顺序计算剩余时间,通常用于重大事件或截止日期前的倒数。

Từ một thời điểm quy định, tính số thời gian còn lại theo thứ tự giảm dần, thường dùng cho các sự kiện quan trọng hoặc trước thời hạn cuối.

Cách dùng

倒计时”可作名词或动词,常与“进入”“开始”“进行”“结束”等动词搭配,也可作定语修饰其他名词,如“倒计时牌”“倒计时阶段”。

倒计时” có thể làm danh từ hoặc động từ, thường kết hợp với các động từ như “进入” (bước vào), “开始” (bắt đầu), “进行” (tiến hành), “结束” (kết thúc), cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác, như “倒计时牌” (biển đếm ngược), “倒计时阶段” (giai đoạn đếm ngược).

Ví dụ

  • 1 新年倒计时开始了,所有人都很兴奋。 (Màn đếm ngược năm mới bắt đầu, mọi người đều rất phấn khích.)
  • 2 比赛进入最后倒计时,选手们抓紧时间准备。 (Cuộc thi bước vào giai đoạn đếm ngược cuối cùng, các thí sinh tranh thủ thời gian chuẩn bị.)
  • 3 火箭发射倒计时十秒,全场鸦雀无声。 (Đếm ngược mười giây trước khi phóng tên lửa, cả trường im lặng phăng phắc.)
  • 4 距高考还有一百天,学校举行了倒计时仪式。 (Còn một trăm ngày nữa là đến kỳ thi đại học, trường đã tổ chức lễ đếm ngược.)
  • 5 请用倒计时方式设置闹钟,五分钟后提醒我。 (Hãy đặt đồng hồ báo thức theo kiểu đếm ngược, nhắc tôi sau năm phút.)
  • 6 这个项目的截止日期已经进入倒计时阶段。 (Thời hạn hoàn thành của dự án này đã bước vào giai đoạn đếm ngược.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản