Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倒车

倒车

dào chē

HSK 6

Nghĩa

  • lùi xe

Định nghĩa

指车辆向后行驶,将车开到后方位置。

Chỉ việc xe chạy lùi về phía sau, đưa xe đến vị trí phía sau.

Cách dùng

倒车”通常用于驾驶场景,表示使车辆向后方移动。这个词的读音是“dào chē”,注意与“倒车”(dǎo chē,意为换乘车辆)不同。

倒车” thường dùng trong tình huống lái xe, chỉ việc di chuyển xe về phía sau. Từ này đọc là “dào chē”, khác với “倒车” (dǎo chē, nghĩa là chuyển xe).

Ví dụ

  • 1 司机正在倒车。 (Tài xế đang lùi xe.)
  • 2 请帮我看着倒车。 (Xin hãy trông giúp tôi lùi xe.)
  • 3 倒车的时候要注意后面的行人。 (Khi lùi xe cần chú ý người đi bộ phía sau.)
  • 4 他把车倒进了停车位。 (Anh ấy đã lùi xe vào chỗ đậu.)
  • 5 倒车雷达响了。 (Cảm biến lùi xe đã kêu.)
  • 6 这里不能倒车。 (Ở đây không được lùi xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản