倒退
dào tuì
Nghĩa
- lùi lại
- thụt lùi
Định nghĩa
向后退;退回(后面的地方或状态)。也比喻思想、行为等退步。
Quay lại phía sau; rút lui (về chỗ hoặc trạng thái phía sau). Cũng dùng ví von cho sự thụt lùi về tư tưởng, hành vi, v.v.
Cách dùng
动词,可指空间上的向后移动,也可指时间、程度、水平等向坏的方向发展。常用于“向后退”、“没有进步”的语境。
Động từ, có thể chỉ sự di chuyển về phía sau trong không gian, cũng có thể chỉ sự phát triển theo chiều hướng xấu về thời gian, mức độ, trình độ, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh 'lùi về phía sau', 'không tiến bộ'.
Ví dụ
- 1 汽车倒退了几米。 (Xe ô tô lùi lại vài mét.)
- 2 遇到困难时,我们不能倒退。 (Khi gặp khó khăn, chúng ta không thể lùi bước.)
- 3 历史车轮不会倒退。 (Bánh xe lịch sử sẽ không thụt lùi.)
- 4 他的成绩现在倒退了。 (Thành tích của anh ấy hiện đang thụt lùi.)
- 5 请把镜头倒退到刚才的地方。 (Hãy tua ngược lại đoạn phim đến chỗ lúc nãy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.