倒霉
dǎo méi
Nghĩa
- xui xẻo
- đen đủi
Định nghĩa
倒霉指运气不好,遇到不顺利或不愉快的事情。
倒霉 có nghĩa là vận xui, gặp phải những chuyện không suôn sẻ hoặc không vui.
Cách dùng
倒霉是形容词,也常作动词用,表示遭遇不好的事情。可以用来形容人、事或状态。常见结构有“真倒霉”、“倒霉的事”、“倒霉透了”等。在口语中非常常用。
倒霉 là tính từ, cũng thường dùng như động từ, chỉ việc gặp phải điều không may. Có thể dùng để miêu tả người, việc hoặc trạng thái. Các cấu trúc thường gặp: “真倒霉”, “倒霉的事”, “倒霉透了”, v.v. Rất thông dụng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 今天真倒霉,出门就下雨了。 (Hôm nay thật xui xẻo, vừa ra khỏi nhà đã mưa.)
- 2 他最近很倒霉,丢了手机又丢了钱包。 (Gần đây anh ấy rất xui, mất điện thoại lại mất cả ví.)
- 3 遇到倒霉的事情时,要保持乐观。 (Khi gặp chuyện không may, hãy giữ tinh thần lạc quan.)
- 4 你别抱怨了,这只能怪自己倒霉。 (Anh đừng than vãn nữa, chỉ có thể trách mình không may thôi.)
- 5 倒霉透了,我的车在半路抛锚了。 (Xui tận hưởng, xe của tôi chết máy giữa đường rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản