Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

juè

HSK 7–9

Nghĩa

  • cộc cằn
  • ương ngạnh

Định nghĩa

形容人性格固执,不肯轻易改变自己的决定或做法。

Miêu tả tính cách con người cố chấp, không chịu dễ dàng thay đổi quyết định hoặc cách làm của mình.

Cách dùng

通常用来形容人的性格、态度,含有一定的贬义色彩,但也有时表示坚持原则。常说“脾气”、“强”。

Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ của con người, mang một chút sắc thái nghĩa xấu, nhưng đôi khi cũng biểu thị sự kiên trì nguyên tắc. Thường nói 'tính bướng bỉnh', 'ương ngạnh'.

Ví dụ

  • 1 他很,决定的事情九头牛也拉不回来。 (Anh ấy rất bướng bỉnh, chuyện đã quyết định thì chín con trâu cũng kéo không về.)
  • 2 这孩子脾气,怎么劝都不听。 (Đứa bé này tính khí bướng bỉnh, khuyên thế nào cũng không nghe.)
  • 3 她虽然,但认定的事情一定会做到。 (Cô ấy tuy bướng bỉnh, nhưng chuyện đã nhận định chắc chắn sẽ làm được.)
  • 4 老人了一辈子,谁的话都听不进去。 (Ông cụ bướng bỉnh cả đời, lời của ai cũng không nghe lọt.)
  • 5 别那么,听我一句劝吧。 (Đừng bướng bỉnh vậy, nghe tôi khuyên một câu đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản