倔
juè
Nghĩa
- cộc cằn
- ương ngạnh
Định nghĩa
形容人性格固执,不肯轻易改变自己的决定或做法。
Miêu tả tính cách con người cố chấp, không chịu dễ dàng thay đổi quyết định hoặc cách làm của mình.
Cách dùng
通常用来形容人的性格、态度,含有一定的贬义色彩,但也有时表示坚持原则。常说“倔脾气”、“倔强”。
Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ của con người, mang một chút sắc thái nghĩa xấu, nhưng đôi khi cũng biểu thị sự kiên trì nguyên tắc. Thường nói 'tính bướng bỉnh', 'ương ngạnh'.
Ví dụ
- 1 他很倔,决定的事情九头牛也拉不回来。 (Anh ấy rất bướng bỉnh, chuyện đã quyết định thì chín con trâu cũng kéo không về.)
- 2 这孩子脾气倔,怎么劝都不听。 (Đứa bé này tính khí bướng bỉnh, khuyên thế nào cũng không nghe.)
- 3 她虽然倔,但认定的事情一定会做到。 (Cô ấy tuy bướng bỉnh, nhưng chuyện đã nhận định chắc chắn sẽ làm được.)
- 4 老人倔了一辈子,谁的话都听不进去。 (Ông cụ bướng bỉnh cả đời, lời của ai cũng không nghe lọt.)
- 5 别那么倔,听我一句劝吧。 (Đừng bướng bỉnh vậy, nghe tôi khuyên một câu đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản