Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倔强

倔强

jué jiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứng đầu
  • ngoan cố

Định nghĩa

指性格固执,不肯屈服或改变自己的意见。

Chỉ tính cách bướng bỉnh, không chịu khuất phục hoặc thay đổi ý kiến của mình.

Cách dùng

多用来形容人的性格、态度,含贬义或中性。后面常跟名词或动词。

Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ của con người, mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập. Sau nó thường kèm danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 他很倔强,不听别人的劝告。 (Anh ấy rất bướng bỉnh, không nghe lời khuyên của người khác.)
  • 2 这孩子性格倔强,但很聪明。 (Đứa trẻ này tính cách bướng bỉnh, nhưng rất thông minh.)
  • 3 她倔强地抬起头,没有哭。 (Cô ấy ngoan cố ngẩng đầu lên, không khóc.)
  • 4 面对困难,他倔强地坚持下去。 (Đối mặt với khó khăn, anh ấy ngoan cường kiên trì.)
  • 5 我劝他别这么做,可他非常倔强。 (Tôi khuyên anh ta đừng làm vậy, nhưng anh ta rất bướng bỉnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome