Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倘若

倘若

tǎng ruò

HSK 7–9

Nghĩa

  • nếu như
  • giả sử

Định nghĩa

倘若:连词,表示假设,相当于“如果”。多用于书面语或正式场合。

倘若:liên từ, biểu thị giả thiết, tương đương với “nếu”. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cách dùng

倘若”用于引出假设的情况或条件,后面常接结果或推论。语气比“如果”更书面化,常用于正式文章、演讲或文学作品中。可以放在句首或句中。

倘若” dùng để nêu ra tình huống hoặc điều kiện giả định, phía sau thường nối với kết quả hoặc suy luận. Sắc thái trang trọng hơn “如果”, thường dùng trong văn bản chính thức, bài diễn thuyết hoặc tác phẩm văn học. Có thể đặt ở đầu câu hoặc giữa câu.

Ví dụ

  • 1 倘若明天不下雨,我们就去爬山。 (Nếu như ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.)
  • 2 倘若你遇到困难,一定要告诉我。 (Nếu như bạn gặp khó khăn, nhất định phải nói cho tôi biết.)
  • 3 倘若时间允许,我想去拜访一位老朋友。 (Nếu như thời gian cho phép, tôi muốn đi thăm một người bạn cũ.)
  • 4 倘若他不来,会议就无法开始。 (Nếu như anh ấy không đến, cuộc họp sẽ không thể bắt đầu.)
  • 5 倘若我们能抓住这个机会,公司一定会发展得更好。 (Nếu như chúng ta có thể nắm bắt cơ hội này, công ty nhất định sẽ phát triển tốt hơn.)
  • 6 倘若当初听从他的建议,也许就不会有今天的损失。 (Nếu như lúc đó nghe theo lời khuyên của anh ấy, có lẽ sẽ không có tổn thất ngày hôm nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản