倚
yǐ
Nghĩa
- dựa vào
- tựa vào
Định nghĩa
倚,动词,表示靠着或依赖,也可指偏斜,如“不偏不倚”。
倚, động từ, biểu thị việc tựa vào hoặc dựa vào, cũng có thể chỉ sự nghiêng lệch, như trong “bất bất bất ỷ” (không nghiêng về bên nào).
Cách dùng
在中文中,“倚”常用于表示身体靠着某物,或抽象地表示依赖、倚仗。它是较书面的表达,口语中常用“靠”或“依靠”。另外,“倚”也可表示“倚仗”,即凭借某种条件或势力。注意不要与越南语中汉越音“ỷ”的用法混淆。
Trong tiếng Trung, “倚” thường dùng để chỉ việc tựa người vào vật gì đó, hoặc trừu tượng là dựa vào, ỷ lại. Đây là cách diễn đạt mang tính văn viết, trong khẩu ngữ thường dùng “靠” hoặc “依靠”. Ngoài ra, “倚” cũng có thể biểu thị “倚仗” (ỷ lại), tức là dựa vào điều kiện hoặc thế lực nào đó. Lưu ý đừng nhầm lẫn với cách dùng của âm Hán Việt “ỷ” trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 他倚在门边,看着外面的风景。(Anh ấy dựa vào cạnh cửa, nhìn phong cảnh bên ngoài.)
- 2 她倚着墙休息了一会儿。(Cô ấy tựa vào tường nghỉ một lúc.)
- 3 老人倚仗着自己的经验,从不听别人的建议。(Ông lão ỷ vào kinh nghiệm của mình, không bao giờ nghe lời khuyên của người khác.)
- 4 这家公司倚靠先进的技术,迅速发展起来。(Công ty này dựa vào công nghệ tiên tiến, phát triển nhanh chóng.)
- 5 做决定不能偏倚一方,要公平公正。(Quyết định không được nghiêng về một bên, phải công bằng và chính trực.)
- 6 他倚着栏杆,沉思了很久。(Anh ấy tựa vào lan can, trầm ngâm hồi lâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.