借
jiè
Nghĩa
- mượn
- cho mượn
Định nghĩa
借:暂时使用他人的财物,或把自己的财物暂时给别人使用,日后需要归还。
Mượn: tạm thời sử dụng tài sản của người khác, hoặc đưa tài sản của mình cho người khác tạm thời sử dụng, sau này cần phải trả lại.
Cách dùng
“借”是动词,表示借用或借出的动作。方向由上下文决定:表示“借入”时常用“向某人借”;表示“借出”时常用“借给某人”。也可带双宾语,如“借我钱”。注意“借”本身不区分方向,需靠语境或介词判断。
"借" là động từ, chỉ hành động mượn hoặc cho mượn. Hướng được xác định bởi ngữ cảnh: khi nghĩa là "mượn" thường dùng "向某人借"; khi nghĩa là "cho mượn" thường dùng "借给某人". Cũng có thể có tân ngữ kép, ví dụ "借我钱". Lưu ý "借" tự nó không phân biệt hướng, cần dựa vào ngữ cảnh hoặc giới từ để xác định.
Ví dụ
- 1 我可以借你的笔吗? (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)
- 2 他跟我借了二十块钱。 (Anh ấy vay của tôi hai mươi tệ.)
- 3 我把字典借给她了。 (Tôi đã cho cô ấy mượn cuốn từ điển.)
- 4 借光,让我过去一下。 (Xin nhường đường, để tôi đi qua một chút.)
- 5 这本书是从图书馆借来的。 (Cuốn sách này được mượn từ thư viện.)
- 6 你能借我一些时间吗? (Bạn có thể dành chút thời gian cho tôi được không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.