Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 借助

借助

jiè zhù

HSK 6

Nghĩa

  • nhờ vào
  • nhờ sự trợ giúp của

Định nghĩa

依靠别人的帮助或利用某种条件、工具等来做某事。

Dựa vào sự giúp đỡ của người khác hoặc lợi dụng điều kiện, công cụ nào đó để làm việc gì.

Cách dùng

作谓语,宾语多为抽象事物或具体工具,常与“来”“进行”等连用,表示通过某种途径或依靠某种力量达到目的。

Được dùng làm vị ngữ, tân ngữ thường là sự vật trừu tượng hoặc công cụ cụ thể, thường kết hợp với “来”, “进行” để biểu thị việc đạt được mục đích thông qua một con đường nào đó hoặc dựa vào một lực lượng nào đó.

Ví dụ

  • 1 借助词典翻译这篇文章。 (Anh ấy nhờ vào từ điển để dịch bài văn này.)
  • 2 我们可以借助互联网获取信息。 (Chúng ta có thể nhờ vào internet để thu thập thông tin.)
  • 3 借助这次机会,我想表达我的感谢。 (Nhờ cơ hội này, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình.)
  • 4 借助朋友的力量完成了这个项目。 (Anh ấy dựa vào sức mạnh của bạn bè để hoàn thành dự án này.)
  • 5 借助现代科技,我们可以更快地交流。 (Nhờ công nghệ hiện đại, chúng ta có thể giao tiếp nhanh hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản