Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 借口

借口

jiè kǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • cái cớ
  • viện cớ

Định nghĩa

指以非真实或次要的理由来掩饰真正的原因或目的;假托的理由。

Chỉ việc dùng lý do không thật hoặc thứ yếu để che giấu nguyên nhân hoặc mục đích thật sự; lý do viện ra, cái cớ.

Cách dùng

常用作名词,表示为了掩盖真实原因而提出的理由;也可用作动词,表示‘借某种理由’或‘以某事为借口’。常搭配‘找借口’、‘以……为借口’、‘借口+动词短语’等结构。

Thường dùng như danh từ, chỉ lý do đưa ra để che giấu nguyên nhân thật; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'mượn lý do nào đó' hoặc 'lấy cái gì làm cớ'. Thường kết hợp với '找借口' (tìm cớ), '以……为借口' (lấy ... làm cớ), '借口 + cụm động từ'.

Ví dụ

  • 1 借口生病,没有来上班。 (Anh ấy lấy cớ bị bệnh, không đến làm.)
  • 2 别找借口,承认错误吧。 (Đừng tìm cớ nữa, hãy thừa nhận lỗi đi.)
  • 3 借口要加班,拒绝了约会。 (Cô ấy lấy cớ phải tăng ca, từ chối buổi hẹn.)
  • 4 他经常用“太忙”当借口。 (Anh ấy thường dùng 'quá bận' làm cái cớ.)
  • 5 借口再多也掩盖不了事实。 (Cái cớ dù nhiều cũng không che giấu được sự thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản