借条
jiè tiáo
Nghĩa
- giấy vay nợ
Định nghĩa
借条是表明债权债务关系的书面凭证,一般由债务人书写并交给债权人。
借条 là giấy tờ ghi nhận quan hệ chủ nợ và con nợ, thường do người vay viết và đưa cho người cho vay.
Cách dùng
借条通常用于个人之间的借款,写明借款金额、日期、借款人、出借人等信息,有时还注明还款日期和利息。
借条 thường được dùng trong việc vay mượn giữa cá nhân với nhau, ghi rõ số tiền vay, ngày tháng, người vay, người cho vay, đôi khi còn ghi thêm ngày trả nợ và lãi suất.
Ví dụ
- 1 他写了一张借条,借了我五万块钱。 (Anh ấy viết một tờ giấy vay nợ, vay của tôi năm mươi nghìn tệ.)
- 2 这张借条上只有借款人的签名,没有写明还款日期。 (Tờ giấy vay nợ này chỉ có chữ ký của người vay, không ghi rõ ngày trả nợ.)
- 3 你把借条收好,以后万一有纠纷可以用它作证据。 (Bạn cất kỹ tờ giấy vay nợ, sau này nếu có tranh chấp có thể dùng nó làm bằng chứng.)
- 4 他借钱时总是写借条,从不马虎。 (Anh ấy vay tiền lúc nào cũng viết giấy vay nợ, không bao giờ cẩu thả.)
- 5 借款还清后,他把借条撕掉了。 (Sau khi trả hết nợ, anh ấy xé tờ giấy vay nợ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.