Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 借用

借用

jiè yòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • mượn dùng
  • vay mượn (ý tưởng)

Định nghĩa

借用是指暂时使用他人的物品或资金;也指把用于其他用途的事物或说法用于此处。

借用 là tạm thời sử dụng đồ vật hoặc tiền bạc của người khác; cũng chỉ việc dùng sự vật hoặc cách nói dành cho mục đích khác vào đây.

Cách dùng

借用常作动词,可接宾语,表示向别人借东西来用,或者引用别人的话、观点、方式等。有时也用于说明临时使用某种工具或方法。

借用 thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, chỉ việc mượn đồ của người khác để dùng, hoặc trích dẫn lời nói, quan điểm, phương thức của người khác. Đôi khi cũng dùng để nói về việc tạm thời sử dụng công cụ hay phương pháp nào đó.

Ví dụ

  • 1 借用一下你的手机可以吗? (Tôi mượn điện thoại của bạn một chút được không?)
  • 2 借用古人的诗句来表达自己的心情。 (Anh ấy mượn câu thơ của người xưa để bày tỏ tâm trạng của mình.)
  • 3 这篇文章借用了很多专业术语,读起来不太容易懂。 (Bài viết này sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành, đọc không dễ hiểu lắm.)
  • 4 公司暂时借用会议室作为临时仓库。 (Công ty tạm thời dùng phòng họp làm kho tạm.)
  • 5 借用了他的电脑,因为我的电脑坏了。 (Tôi mượn máy tính của anh ấy vì máy tôi hỏng rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản