Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 借鉴

借鉴

jiè jiàn

HSK 6

Nghĩa

  • tham khảo
  • học hỏi kinh nghiệm

Định nghĩa

借鉴是指把别人的经验或教训拿来对照、参考,以帮助自己解决问题或提高。

Tham khảo là việc dùng kinh nghiệm hoặc bài học của người khác để đối chiếu, tham khảo, nhằm giúp bản thân giải quyết vấn đề hoặc nâng cao.

Cách dùng

这个动词常用于表示从他人、别处或历史中吸取有益的东西,包括经验、方法、教训等。宾语通常是“经验”、“做法”、“教训”等,也可以接“于”字结构。

Động từ này thường được dùng để diễn tả việc tiếp thu những điều có ích từ người khác, nơi khác hoặc từ lịch sử, bao gồm kinh nghiệm, phương pháp, bài học,... Tân ngữ thường là 'kinh nghiệm', 'cách làm', 'bài học' v.v., cũng có thể kết hợp với cấu trúc '于'.

Ví dụ

  • 1 我们要借鉴国外的先进技术。 (Chúng ta cần tham khảo công nghệ tiên tiến của nước ngoài.)
  • 2 这个政策可以借鉴过去的经验。 (Chính sách này có thể tham khảo kinh nghiệm trong quá khứ.)
  • 3 我们应该借鉴他的学习方法。 (Chúng ta nên học hỏi phương pháp học tập của anh ấy.)
  • 4 借鉴别人的失败教训,可以避免走弯路。 (Tham khảo bài học thất bại của người khác có thể tránh đi đường vòng.)
  • 5 作家在创作时借鉴了古典文学的手法。 (Khi sáng tác, nhà văn đã tham khảo thủ pháp của văn học cổ điển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản