Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倡导

倡导

chàng dǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • đề xướng
  • khởi xướng

Định nghĩa

率先提议;带头提倡。

Đề xướng trước tiên; dẫn đầu chủ trương.

Cách dùng

用于正式场合,指主动提出并带头推行某种主张、做法或理念。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc chủ động đề xuất và dẫn đầu thực hiện một chủ trương, cách làm hoặc triết lý nào đó.

Ví dụ

  • 1 政府倡导绿色出行。 (Chính phủ chủ trương đi lại xanh.)
  • 2 我们应该倡导节约用水。 (Chúng ta nên đề xướng tiết kiệm nước.)
  • 3 这个组织倡导和平发展。 (Tổ chức này chủ trương phát triển hòa bình.)
  • 4 他倡导了一种新的教育理念。 (Anh ấy đề xướng một triết lý giáo dục mới.)
  • 5 许多人开始倡导健康饮食。 (Nhiều người bắt đầu chủ trương ăn uống lành mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome