倡议
chàng yì
Nghĩa
- đề xuất
- sáng kiến
Định nghĩa
指提议、发起某种主张或行动。也可以指提出的建议或倡议。
Chỉ việc đề xuất, khởi xướng một chủ trương hoặc hành động nào đó. Cũng có thể chỉ lời đề nghị hoặc sáng kiến được đưa ra.
Cách dùng
倡议常用作名词或动词。作动词时,表示首先提议或发起;作名词时,指所提出的建议或主张。常用于正式场合或集体行动。
"倡议" thường dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, biểu thị việc đầu tiên đề xuất hoặc khởi xướng; khi là danh từ, chỉ lời đề nghị hoặc chủ trương được đưa ra. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc hành động tập thể.
Ví dụ
- 1 他倡议大家捐款帮助灾区。 (Anh ấy đề xuất mọi người quyên góp giúp đỡ vùng thiên tai.)
- 2 这个倡议得到了大家的支持。 (Sáng kiến này đã nhận được sự ủng hộ của mọi người.)
- 3 我们倡议节约用水。 (Chúng tôi khởi xướng việc tiết kiệm nước.)
- 4 政府发起了环保倡议。 (Chính phủ đã phát động sáng kiến bảo vệ môi trường.)
- 5 他的倡议非常合理。 (Đề xuất của anh ấy rất hợp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.