值
zhí
Nghĩa
- đáng giá
- giá trị
Định nghĩa
“值”是一个多义词,主要表示价值、数值,或表示当值、轮值的意思。作为动词,可以表示“值得”、“价值为”;作为名词,可以表示“数值”。
“值” là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị giá trị, trị số, hoặc biểu thị ý nghĩa trực nhật, trực ban. Khi là động từ, có thể biểu thị “đáng”, “trị giá”; khi là danh từ, có thể biểu thị “trị số”.
Cách dùng
“值”常用于表示物品的价值或价格,例如“值多少钱”。也可以用在数学中表示数值,如“函数的值”。另外,在“值日”、“值班”等词语中表示轮流承担某种任务。使用时注意与其他词搭配,如“值得”表示“有意义、划算”。
“值” thường được dùng để biểu thị giá trị hoặc giá tiền của vật, ví dụ “值多少钱”. Cũng có thể dùng trong toán học để biểu thị trị số, như “函数的值”. Ngoài ra, trong các từ như “值日”, “值班” biểu thị việc luân phiên đảm nhận nhiệm vụ. Khi sử dụng cần chú ý đến sự kết hợp với các từ khác, như “值得” biểu thị “có ý nghĩa, đáng giá”.
Ví dụ
- 1 这本书值五十块钱。 (Quyển sách này trị giá năm mươi tệ.)
- 2 这个手机不值这么多钱。 (Chiếc điện thoại này không đáng giá nhiều tiền như vậy.)
- 3 在数学中,函数的值是5。 (Trong toán học, giá trị của hàm số là 5.)
- 4 今天谁值日? (Hôm nay ai trực nhật?)
- 5 这个计划不值得冒险。 (Kế hoạch này không đáng để mạo hiểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.