Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 值得

值得

zhí de

HSK 4

Nghĩa

  • đáng
  • xứng đáng

Định nghĩa

表示这样做有好处、有价值或有意义。

表示这样做有好处、有价值或有意义。

Cách dùng

常用于动词前,表示“值得做”,也可以单独使用表示“有价值”。

Thường dùng trước động từ, biểu thị “đáng làm”, cũng có thể dùng riêng để biểu thị “có giá trị”.

Ví dụ

  • 1 这本书值得一看。 (Cuốn sách này đáng xem.)
  • 2 这个地方值得去旅游。 (Nơi này đáng đi du lịch.)
  • 3 他的努力值得表扬。 (Sự nỗ lực của anh ấy đáng được khen ngợi.)
  • 4 这个价钱值得买。 (Với giá này thì đáng mua.)
  • 5 花这么多时间学习是值得的。 (Bỏ ra nhiều thời gian học tập là đáng giá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản