值班
zhí bān
Nghĩa
- trực ban
- trực
Định nghĩa
在约定的时间内担任工作或执勤,处理可能发生的事务。
Làm nhiệm vụ hoặc túc trực trong một khoảng thời gian đã định để xử lý các công việc có thể xảy ra.
Cách dùng
用于表示在某个时间段内负责某项工作或处于待命状态。常用于工作场所、医院、学校、政府机关等。
Được dùng để diễn tả việc phụ trách một công việc nào đó hoặc ở trong trạng thái túc trực trong một khoảng thời gian. Thường dùng ở nơi làm việc, bệnh viện, trường học, cơ quan chính phủ...
Ví dụ
- 1 今天轮到我值班。 (Hôm nay đến lượt tôi trực ban.)
- 2 值班医生正在抢救病人。 (Bác sĩ trực đang cấp cứu bệnh nhân.)
- 3 我晚上值班,所以不能参加聚会。 (Tối nay tôi trực nên không thể tham gia buổi tiệc.)
- 4 值班期间,请保持手机畅通。 (Trong thời gian trực, xin hãy giữ điện thoại luôn thông suốt.)
- 5 为了确保安全,保安人员需要24小时值班。 (Để đảm bảo an toàn, nhân viên bảo vệ cần trực 24 giờ.)
- 6 她每周六都在图书馆值班。 (Cô ấy trực ở thư viện vào mỗi thứ Bảy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.