倾倒
qīng dǎo
Nghĩa
- đổ nhào
- say mê ngưỡng mộ
Định nghĩa
倾倒有两个读音和意义:qīngdǎo:1)倒下,倒塌;2)佩服,爱慕。qīngdào:把东西倒出来。
Từ '倾倒' có hai cách đọc và nghĩa: qīngdǎo: 1) đổ, sụp; 2) khâm phục, say mê. qīngdào: đổ ra, trút ra.
Cách dùng
当读作 qīngdǎo 时,可指物体倒下、倒塌,也可指人的感情被吸引、佩服、爱慕。当读作 qīngdào 时,指把液体或垃圾等倒出来。
Khi đọc là qīngdǎo, có thể chỉ vật thể đổ ngã, sụp đổ, hoặc chỉ sự say mê, khâm phục của con người. Khi đọc là qīngdào, chỉ hành động đổ ra chất lỏng hoặc rác thải.
Ví dụ
- 1 地震中,许多房屋瞬间倾倒。 (Trong trận động đất, nhiều ngôi nhà đổ sập ngay lập tức.)
- 2 他把垃圾直接倾倒进河里。 (Anh ta đổ rác thẳng xuống sông.)
- 3 她的精彩演出让观众为之倾倒。 (Màn trình diễn tuyệt vời của cô ấy khiến khán giả say mê.)
- 4 这个花瓶被猫碰到,顿时倾倒。 (Cái lọ hoa bị mèo chạm vào, lập tức đổ ngã.)
- 5 别把废水随意倾倒。 (Đừng đổ nước thải bừa bãi.)
- 6 他的才华令人倾倒。 (Tài năng của anh ấy khiến người ta khâm phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản