倾听
qīng tīng
Nghĩa
- lắng nghe
- chăm chú nghe
Định nghĩa
认真地听取,用心地听别人的话或声音。
Chăm chú lắng nghe, dùng tâm trí để nghe lời nói hoặc âm thanh của người khác.
Cách dùng
“倾听”常用于正式场合,表示对说话者的尊重,强调听的时候要专注、细心,多用于听取意见、心声、呼声等。
“倾听” thường được dùng trong các tình huống trang trọng, thể hiện sự tôn trọng người nói, nhấn mạnh việc lắng nghe một cách tập trung, cẩn thận; thường dùng khi nghe ý kiến, tâm tư, tiếng nói, v.v.
Ví dụ
- 1 老师认真倾听了每个学生的意见。(Giáo viên chăm chú lắng nghe ý kiến của từng học sinh.)
- 2 作为领导,要善于倾听群众的心声。(Là lãnh đạo, cần biết lắng nghe tâm tư của quần chúng.)
- 3 她静静地倾听雨声,感到十分平静。(Cô ấy lặng lẽ lắng nghe tiếng mưa, cảm thấy rất bình yên.)
- 4 倾听是一种尊重,也是一种沟通的艺术。(Lắng nghe là một sự tôn trọng, cũng là một nghệ thuật giao tiếp.)
- 5 在会议上,他仔细倾听了大家的讨论,没有打断任何人。(Trong cuộc họp, anh ấy chăm chú lắng nghe cuộc thảo luận của mọi người, không ngắt lời ai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản