倾斜
qīng xié
Nghĩa
- nghiêng
- dốc
Định nghĩa
指物体歪斜或偏向某一方向;也指立场、态度等偏向某一方面。
Chỉ vật thể bị lệch hoặc nghiêng về một hướng nào đó; cũng chỉ lập trường, thái độ thiên về một phía nào đó.
Cách dùng
既可以描述物理上的倾斜,如物体、地势;也可以用于抽象意义,表示偏向、倾向于某人或某事。
Có thể dùng để miêu tả sự nghiêng về vật lý, như vật thể, địa hình; cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị sự thiên vị, nghiêng về ai đó hoặc việc gì đó.
Ví dụ
- 1 这棵树倾斜得很厉害,可能会倒下来。 (Cái cây này nghiêng rất nhiều, có thể sẽ đổ xuống.)
- 2 那座塔因为地震而倾斜了。 (Tòa tháp đó bị nghiêng do động đất.)
- 3 政府政策向农村倾斜,扶持农业发展。 (Chính sách của chính phủ thiên về nông thôn, hỗ trợ phát triển nông nghiệp.)
- 4 他的观点明显倾斜于保守派。 (Quan điểm của anh ấy rõ ràng nghiêng về phe bảo thủ.)
- 5 地面有点倾斜,雨水都往低处流。 (Mặt đất hơi dốc, nước mưa đều chảy về chỗ trũng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản