Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 倾斜

倾斜

qīng xié

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghiêng
  • dốc

Định nghĩa

指物体歪斜或偏向某一方向;也指立场、态度等偏向某一方面。

Chỉ vật thể bị lệch hoặc nghiêng về một hướng nào đó; cũng chỉ lập trường, thái độ thiên về một phía nào đó.

Cách dùng

既可以描述物理上的倾斜,如物体、地势;也可以用于抽象意义,表示偏向、倾向于某人或某事。

Có thể dùng để miêu tả sự nghiêng về vật lý, như vật thể, địa hình; cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, biểu thị sự thiên vị, nghiêng về ai đó hoặc việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 这棵树倾斜得很厉害,可能会倒下来。 (Cái cây này nghiêng rất nhiều, có thể sẽ đổ xuống.)
  • 2 那座塔因为地震而倾斜了。 (Tòa tháp đó bị nghiêng do động đất.)
  • 3 政府政策向农村倾斜,扶持农业发展。 (Chính sách của chính phủ thiên về nông thôn, hỗ trợ phát triển nông nghiệp.)
  • 4 他的观点明显倾斜于保守派。 (Quan điểm của anh ấy rõ ràng nghiêng về phe bảo thủ.)
  • 5 地面有点倾斜,雨水都往低处流。 (Mặt đất hơi dốc, nước mưa đều chảy về chỗ trũng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản