倾销
qīng xiāo
Nghĩa
- bán phá giá
Định nghĩa
倾销是指以低于国内市场的价格或低于成本的价格向国外大量销售商品的行为。
Bán phá giá là hành vi bán hàng hóa ra nước ngoài với số lượng lớn với giá thấp hơn giá thị trường nội địa hoặc thấp hơn giá thành.
Cách dùng
这个词语主要用于国际贸易和商业领域,通常带有贬义,指企业通过低价向外国市场销售产品以挤占市场或排挤竞争对手。
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thương mại và kinh tế quốc tế, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc doanh nghiệp bán sản phẩm với giá thấp vào thị trường nước ngoài để chiếm lĩnh thị trường hoặc loại bỏ đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ
- 1 这个国家指责外国公司倾销钢铁产品。 (Nước này cáo buộc các công ty nước ngoài bán phá giá sản phẩm thép.)
- 2 政府正在调查进口商品的倾销行为。 (Chính phủ đang điều tra hành vi bán phá giá hàng hóa nhập khẩu.)
- 3 倾销会损害本地制造商的利益。 (Bán phá giá sẽ gây hại đến lợi ích của các nhà sản xuất trong nước.)
- 4 这家公司被指控倾销电子产品。 (Công ty này bị cáo buộc bán phá giá sản phẩm điện tử.)
- 5 国际贸易组织允许成员国对倾销采取反制措施。 (Tổ chức thương mại quốc tế cho phép các nước thành viên áp dụng biện pháp chống lại hành vi bán phá giá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản