Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 假

假

jiǎ

HSK 4

Nghĩa

  • giả

Định nghĩa

“假”是一个多音字。读 jiǎ 时,表示不真实的、伪造的;读 jià 时,表示按照规定或经过批准暂时不工作或不学习的时间。

“假” là từ đa âm. Khi đọc jiǎ, nghĩa là không thật, giả mạo; khi đọc jià, nghĩa là thời gian tạm nghỉ làm hoặc nghỉ học theo quy định hoặc được phép.

Cách dùng

读 jiǎ 时,常用作形容词,修饰名词,如“假话”“假货”;也可作动词,表示“借”或“凭借”(较文言)。读 jià 时,用作名词,指假期,如“请假”“放假”。在书面语中,“假”还可以表示“如果”(jiǎ)。

Khi đọc jiǎ, thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như “假话”“假货”; cũng có thể làm động từ, nghĩa là “mượn” hoặc “dựa vào” (văn ngôn). Khi đọc jià, dùng làm danh từ, chỉ kỳ nghỉ, như “请假”“放假”. Trong văn viết, “假” còn có thể biểu thị “nếu như” (jiǎ).

Ví dụ

  • 1 他说的是假话。 (Anh ấy nói là lời nói dối.)
  • 2 这家店卖假货。 (Cửa hàng này bán hàng giả.)
  • 3 我明天请假。 (Ngày mai tôi xin nghỉ phép.)
  • 4 暑假你打算去哪里? (Kỳ nghỉ hè bạn định đi đâu?)
  • 5 假使明天不下雨,我们就去爬山。 (Nếu như ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome