Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 假使

假使

jiǎ shǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • nếu như
  • giả sử

Định nghĩa

表示假设的连词,相当于“如果”。

Liên từ biểu thị giả thiết, tương đương với 'nếu như'.

Cách dùng

用于句首或从句开头,引出假设的条件,常出现在正式书面语中。

Được dùng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề, nêu lên điều kiện giả định, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 1 假使明天不下雨,我们就去爬山。(Nếu như ngày mai không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.)
  • 2 假使你有时间,请帮我一下。(Nếu như bạn có thời gian, xin hãy giúp tôi một chút.)
  • 3 假使世界和平,人们就不会受苦。(Nếu như thế giới hòa bình, con người sẽ không phải chịu khổ.)
  • 4 假使我是你,我会选择另一条路。(Nếu như tôi là bạn, tôi sẽ chọn con đường khác.)
  • 5 假使他不来,会议就取消。(Nếu như anh ấy không đến, cuộc họp sẽ bị hủy bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome