Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 假如

假如

jiǎ rú

HSK 5

Nghĩa

  • nếu như
  • giả sử

Định nghĩa

如果,假设。用于表示一种假设的情况或条件。

Nếu như, giả sử. Dùng để diễn tả một tình huống hoặc điều kiện giả định.

Cách dùng

“假如”是连词,常用来引导假设状语从句,主句常与“就”、“便”等搭配。多用于口语和书面语,语气较委婉。

“假如” là liên từ, thường dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện giả định, mệnh đề chính thường kết hợp với “就”, “便” v.v. Dùng nhiều trong khẩu ngữ và văn viết, ngữ khí tương đối nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 假如明天不下雨,我们就去爬山。 (Nếu như ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi.)
  • 2 假如你有时间,请来参加我的生日聚会。 (Nếu như bạn có thời gian, xin hãy đến dự tiệc sinh nhật của tôi.)
  • 3 假如当初听了你的劝告,我就不会犯这个错误了。 (Nếu như lúc đầu nghe lời khuyên của bạn, tôi đã không phạm phải sai lầm này.)
  • 4 假如世界上没有语言,人类将无法交流。 (Nếu như trên thế giới không có ngôn ngữ, con người sẽ không thể giao tiếp.)
  • 5 假如我是你,我就会选择这份工作。 (Nếu như tôi là bạn, tôi sẽ chọn công việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome